Bản dịch của từ 打平 trong tiếng Việt
打平
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打平 (Động từ)
【dǎ píng】
01
Hòa (trong trận đấu), hai bên không phân thắng bại
比赛结果不分胜负。。如:「两队打平,明日再战。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(vật chất/thu chi) thu nhập và chi tiêu bằng nhau — không lỗ cũng không lãi; cân bằng tài chính (ví dụ: “tháng này thu chi vừa đủ, chỉ là打平).
收入与支出的金钱数目恰好相同,既没有亏欠也没有剩余。。如:「这个月的收入与开销刚好打平而已,还想有什么盈余?」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打平
dǎ
打
píng
平
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
