Bản dịch của từ 打扰 trong tiếng Việt

打扰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打扰 (Động từ)

dá rǎo
01

Xin lỗi; xin lỗi đã làm phiền; xin lỗi đã quấy rầy (lịch sự)

礼貌用语; 用在请人帮忙或者受到招待时; 表示对不起或者感谢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phiền; làm phiền; quấy rầy

影响别人的正常工作、生活或者正在做的事等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打扰

rǎo

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
扰习
扰乱
扰从
扰冗
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép