Bản dịch của từ 打挣 trong tiếng Việt

打挣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打挣 (Động từ)

dǎ zhèng
01

Vùng vẫy, cố gắng dùng sức để chống lại hoặc thoát ra.

1.犹挣扎﹐用力支撑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quét dọn, thu dọn, sắp xếp gọn gàng

2.打扫,整理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打挣

zhēng

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép