Bản dịch của từ 打杂的 trong tiếng Việt

打杂的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打杂的 (Danh từ)

dǎ zá de
01

Người làm các việc vặt, phụ việc tạp dịch (giúp việc, làm công việc lặt vặt trong nhà hoặc công trường).

担任琐碎杂务的人。。文明小史.第五十一回:「四五个家人,十几个打杂的,一大群人,趁了长江轮船。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打杂的

de

打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép