Bản dịch của từ 打油歌 trong tiếng Việt
打油歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打油歌 (Danh từ)
【dǎ yóu gē】
01
Bài thơ ngắn, thường có phong cách dí dỏm, hài hước, không quá nghiêm túc, tương tự như thơ lục bát vui nhộn.
即打油诗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打油歌
dǎ
打
yóu
油
gē
歌
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
