Bản dịch của từ 打炮戏 trong tiếng Việt

打炮戏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打炮戏 (Cụm từ)

dǎ pào xì
01

艺人新到一地表演,前几天所演的剧目。因希望一炮而红,打响知名度,故打炮戏必为艺人最擅长的剧目。。如:「台湾女花脸王海波,纪念恩师巡回演出,均以『铡美案』作为每站亮相的打炮戏。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打炮戏

pào

打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép