Bản dịch của từ 打瓦 trong tiếng Việt
打瓦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打瓦 (Tính từ)
【dá wǎ】
01
Trò chơi trẻ em ném vỡ mảnh vỡ của ngói hoặc vật cứng nhỏ.
2.指儿童掷瓦的游戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phép bói cổ bằng cách đánh vỡ viên gạch đất nung (瓦) để nhìn vết nứt đoán lành dữ.
1.即瓦卜。古代一种占卜方法:击瓦而视其裂纹以定吉凶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(phương ngữ) Xui xẻo, gia đình sa sút, thất bại trong sự nghiệp.
3.方言。倒楣,家业破落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打瓦
dǎ
打
wǎ
瓦
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
