Bản dịch của từ 打稻机 trong tiếng Việt
打稻机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打稻机 (Danh từ)
【dǎ dào jī】
01
Máy tuốt lúa dạng trống (máy bóc hạt lúa bằng trống có răng cong, làm cho bó lúa đảo để tuốt hạt)
一种筒式脱粒机。主要工作部件为一个弓齿式滚筒。稻束在旋转的滚筒上来回翻转,进行脱粒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打稻机
dǎ
打
dào
稻
jī
机
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
