Bản dịch của từ 打耙 trong tiếng Việt

打耙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打耙 (Động từ)

dǎ pá
01

(Phương ngữ) Rút lại lời nói, đổi ý, thất hứa (đột nhiên hành động không đúng như thỏa thuận hoặc lời hứa ban đầu)

〈方〉反悔变卦

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng cào () bới/đánh tơi đất sau khi犁过, làm nhỏ cục đất và san đều bề mặt (hành động trên ruộng vườn)

田犁过后用耙将土块破碎弄匀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打耙

打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép