Bản dịch của từ 打谜 trong tiếng Việt

打谜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打谜 (Động từ)

dǎ mí
01

Đố (đố lời, đoán lời đối ẩn trong trò chơi đoán chữ/điển tích) — hành động đặt ra hoặc giải các câu đố bằng lời

猜谜语。。宋.吴自牧.梦粱录.卷二十.小说讲经史:「商谜者有道谜,来客念思司语讥谜,又名『打谜』。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

亦称为「打谜谜儿」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打谜

打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép