Bản dịch của từ 打通关 trong tiếng Việt
打通关
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打通关 (Động từ)
【dǎ tōng guān】
01
Chơi trò đánh chén bằng cách lần lượt so tay với mọi người trên bàn tiệc, thắng thì đi tiếp, thua thì uống rượu một chén, cứ thế đến khi ai cũng qua được vòng chơi.
筵席上跟在座的人顺次划拳,赢则通过,输则再划,每输一次,饮酒一杯,直到全体通过为止,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打通关
dǎ
打
tōng
通
guān
关
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
关上
关东
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
