Bản dịch của từ 打里打外 trong tiếng Việt

打里打外

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打里打外 (Thành ngữ)

dǎ lǐ dǎ wài
01

Quản lý trong ngoài; quản lý việc nhà và việc ngoài xã hội

(北方口语) 比喻又要管家里的事,又要对付外面的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打里打外

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
外三关
外丧
外丹
外主
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép