Bản dịch của từ 打食 trong tiếng Việt

打食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打食 (Động từ)

dǎ shí
01

Uống thuốc trợ tiêu; uống thuốc xổ

用药物帮助消化或使肠胃里停滞的东西排出体外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kiếm ăn; tìm thức ăn; đi kiếm mồi (chim thú)

(鸟兽) 到窝外寻找食物

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打食

shí

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép