ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
扠腰
Bảng phân tích âm vị 扠
Chā
Chắp tay/kiễng hông: khoanh tay ở eo, khuỷu tay cong, năm ngón đặt trên hông (thái độ đứng chống nạnh)
手肘弯曲,五指放置腰间。。如:「这孩子脾气暴躁,生气时总是扠腰吼叫。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chā
扠
yāo
腰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép