Bản dịch của từ 执一无失 trong tiếng Việt

执一无失

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执一无失 (Tính từ)

zhí yī wú shī
01

Chuyên tâm một lòng, làm việc vô cùng tập trung nên không mắc sai sót (chữ = giữ/duy trì; = một; 无失 = không sai sót).

执一:专一;失:过失。非常专心,没有出现过失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执一无失

zhí

shī

Các từ liên quan

执一
执一而论
执丈
执业
执两用中
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
无一不备
无一不知
无一可
无一时
失业
失业保险
失严
失丧
失中
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép