Bản dịch của từ 执劳 trong tiếng Việt

执劳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执劳 (Động từ)

zhí láo
01

Vẫn tiếp tục bận rộn, tiếp tục thao tác lao động; giống “操劳” — chăm chỉ làm việc, lo lắng vất vả

犹操劳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执劳

zhí

láo

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
劳主
劳乏
劳事
劳人
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép