Bản dịch của từ 执夷 trong tiếng Việt

执夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执夷 (Danh từ)

zhí yí
01

Xử giữ công bằng; chủ trì xử lý để công bằng (ví dụ: giữ công tâm, phân xử đúng đắn)

1.持平;主持公道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một loài thú (từ cổ).

2.兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执夷

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép