Bản dịch của từ 执奏 trong tiếng Việt

执奏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执奏 (Động từ)

zhí zòu
01

Đưa tấu lên (trình văn thư, bản tấu) cho quân chủ; dâng sớ lên vua (thể cách trang trọng)

持章表上奏君主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执奏

zhí

zòu

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép