Bản dịch của từ 执契 trong tiếng Việt

执契

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执契 (Động từ)

zhí qì
01

Nắm bắt thời cơ; chớp lấy cơ hội (thường chỉ tận dụng đúng lúc để đạt mục đích)

2.谓把握契机。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cầm bằng chứng/phiếu để đối chiếu, xuất trình giấy tờ làm chứng

1.谓手持凭证,以相验对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执契

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
契丈
契丹
契义
契书
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép