Bản dịch của từ 执履 trong tiếng Việt

执履

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执履 (Danh từ)

zhí lǚ
01

Đạo đức và hành vi; phẩm hạnh và cách cư xử (tập quán giữ lễ tiết, phép tắc trong hành động)

指操守和行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执履

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép