Bản dịch của từ 执帛 trong tiếng Việt

执帛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执帛 (Danh từ)

zhí bó
01

Chức quan thời cổ (ở nước Sở): tên một chức quan triều đình, cũng dùng để chỉ một trong ba chức 'cô khanh' (gồm 少師少傅少保) — một chức danh nghi lễ/quan niên trưởng

楚官名。亦为孤卿(少师﹑少傅﹑少保三孤)的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执帛

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
帛丸
帛书
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép