Bản dịch của từ 执御 trong tiếng Việt
执御
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
执御 (Danh từ)
【zhí yù】
01
Cầm lái; điều khiển xe (lái xe, cưỡi ngựa) — hành động trực tiếp điều khiển phương tiện
1.驾车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người phụ trách công việc quan trọng; một quan chức phụ trách công việc của chính phủ hoặc các vấn đề (gần với "phụ trách công việc", chủ nhà)
2.犹掌事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执御
zhí
执
yù
御
Các từ liên quan
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
- Các biến thể:
- 執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
摭
㜼
植
聀
瓡
埴
㙷
拓
侄
㨁
跖
攠
拁
擸
抡
捍
揇
揝
㧸
拋
擺
㨆
抄
冲
𠇈
吏
呂
𠆵
兇
阭
芝
𠃢
𠑼
𠚁
𠚽
执行
执着
执照
执念
争执
执著
回执
偏执
执意
执法
