Bản dịch của từ 执性 trong tiếng Việt

执性

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执性 (Tính từ)

zhí xìng
01

Cứng đầu, bướng bỉnh; ngoan cố giữ ý riêng (tương tự 'cứng tính'/'cứng đầu').

2.犹固执,任性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tính nết, bản tính cố định; giữ lấy bản tính (cổ ngữ, ý nghĩa: tỏ rõ hay giữ gìn cái tính cách vốn có)

1.犹秉性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执性

zhí

xìng

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép