Bản dịch của từ 执意不从 trong tiếng Việt

执意不从

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执意不从 (Cụm từ)

zhí yì bù cóng
01

Cố chấp giữ ý kiến, bất chấp không chịu nghe theo; khăng khăng không nhượng bộ

执:坚持;意:意见;从:依从。坚持自己的意见,不肯依从别人的意见。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执意不从

zhí

cóng

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
意下
意不过
意业
意中
意中事
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép