Bản dịch của từ 执戟 trong tiếng Việt
执戟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
执戟 (Danh từ)
【zhí jǐ】
01
Quan viên hộ vệ triều đình thời Tần Hán, nhiệm vụ tuần trực cầm giáo (cây thương dài) canh giữ cung điện
秦汉时的宫廷侍卫官。因值勤时手持戟,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执戟
zhí
执
jǐ
戟
Các từ liên quan
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
- Các biến thể:
- 執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
摭
㜼
植
聀
瓡
埴
㙷
拓
侄
㨁
跖
攠
拁
擸
抡
捍
揇
揝
㧸
拋
擺
㨆
抄
冲
𠇈
吏
呂
𠆵
兇
阭
芝
𠃢
𠑼
𠚁
𠚽
执行
执着
执照
执念
争执
执著
回执
偏执
执意
执法
