Bản dịch của từ 执挚 trong tiếng Việt
执挚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
执挚 (Danh từ)
【zhí zhì】
01
Một nghi thức thời xưa: lúc đến triều kiến mang theo lễ vật để tặng; “执” = cầm, “挚” = lễ vật mang theo
古代礼制,谒见人时携礼物相赠。执,持;挚,所携礼品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执挚
zhí
执
zhì
挚
Các từ liên quan
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
挚切
挚刚
挚友
挚情
挚执
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
- Các biến thể:
- 執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
摭
㜼
植
聀
瓡
埴
㙷
拓
侄
㨁
跖
攠
拁
擸
抡
捍
揇
揝
㧸
拋
擺
㨆
抄
冲
𠇈
吏
呂
𠆵
兇
阭
芝
𠃢
𠑼
𠚁
𠚽
执行
执着
执照
执念
争执
执著
回执
偏执
执意
执法
