Bản dịch của từ 执政官 trong tiếng Việt

执政官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执政官 (Danh từ)

zhí zhèng guān
01

Chấp chính quan (quan của Cộng hòa La Mã)

(罗马共和国) 领事

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chấp chính quan

地方法官(行政长官)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执政官

zhí

zhèng

guān

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
政主
政乱
政争
政事
政事堂
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép