Bản dịch của từ 执服 trong tiếng Việt

执服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执服 (Động từ)

zhí fú
01

Khiến sợ phục tùng; do khiếp sợ mà đầu hàng/tuân phục (Hán Việt: chỉ phục)

慑服。因畏惧而服从。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执服

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
服丧
服习
服事
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép