Bản dịch của từ 执玩 trong tiếng Việt

执玩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执玩 (Động từ)

zhí wán
01

Cầm trong tay để赏玩欣赏拿在手中把玩欣赏

拿在手中欣赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执玩

zhí

wán

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép