Bản dịch của từ 执秩 trong tiếng Việt

执秩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执秩 (Danh từ)

zhí zhì
01

Chức quan chuyên phụ trách phẩm trật, thứ bậc (một chức danh trong bộ máy quản lý xưa)

主管爵秩的官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执秩

zhí

zhì

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép