Bản dịch của từ 执策 trong tiếng Việt

执策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执策 (Danh từ)

zhí cè
01

Cầm roi; tỏ ra nghiêm khắc, ra lệnh (nghĩa gốc: cầm roi điều khiển, quất phạt)

1.持鞭。

Ví dụ
02

Cái cán, cái nắm (dùng để cầm, giữ sách vở, sổ sách nhỏ); chỗ để giữ, cầm (theo chữ nghĩa cổ: 执持简册 — cầm giữ sổ sách)

2.执持简册。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执策

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
策世
策书
策事
策使
策免
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép