Bản dịch của từ 执结 trong tiếng Việt
执结
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
执结 (Động từ)
【zhí jié】
01
Giấy tờ cam chịu trách nhiệm (xưa) do quan sở cấp/đối ứng; chữ ký/phiếu để đảm bảo chịu trách nhiệm với việc của phủ/tư quan
1.旧时对官署提出表示负责的字据。
Ví dụ
02
Chứng minh, đối chứng; xác nhận bằng bằng chứng (hành động dùng chứng cứ để xác thực)
2.犹证实,对证。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执结
zhí
执
jié
结
Các từ liên quan
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
- Các biến thể:
- 執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
摭
㜼
植
聀
瓡
埴
㙷
拓
侄
㨁
跖
攠
拁
擸
抡
捍
揇
揝
㧸
拋
擺
㨆
抄
冲
𠇈
吏
呂
𠆵
兇
阭
芝
𠃢
𠑼
𠚁
𠚽
执行
执着
执照
执念
争执
执著
回执
偏执
执意
执法
