Bản dịch của từ 执职 trong tiếng Việt

执职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执职 (Động từ)

zhí zhí
01

Đảm nhiệm, giữ chức (phụ trách một công việc hay nhiệm vụ cụ thể)

1.专司某事;服役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cầm cờ; giương cờ (ở trận mạc hoặc nghi lễ) — 「」ở đây thông dụng là『』, nghĩa là lá cờ

2.持旗。职,通“帜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执职

zhí

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép