Bản dịch của từ 执衣 trong tiếng Việt

执衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执衣 (Danh từ)

zhí yī
01

Tên gọi khác của '皂隶' — những người làm công chức cấp thấp thời xưa (lính coi việc, thị vệ, hà tiện); từ Hán-Việt: 执衣 chỉ một loại chức dịch phục vụ

皂隶的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执衣

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
衣不兼彩
衣不兼采
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép