Bản dịch của từ 执袂 trong tiếng Việt

执袂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执袂 (Danh từ)

zhí mèi
01

Nắm, kéo áo tay; (hình) lưu luyến không nỡ rời, níu tay khi chia tay; cũng chỉ người đi tiễn

拉住衣袖。形容分别时依恋不舍。亦借指送行者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执袂

zhí

mèi

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
袂云汗雨
袂接肩摩
袂裾
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép