Bản dịch của từ 执见 trong tiếng Việt

执见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执见 (Động từ)

zhí jiàn
01

Dựa theo những gì đã hiển hiện; căn cứ vào những sự vật đã xuất hiện

1.谓根据已显现的事物。

Ví dụ
02

Cố chấp, ngoan cố giữ ý kiến riêng

2.固执己见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执见

zhí

jiàn

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
见上帝
见不得
见不的
见世
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép