Bản dịch của từ 执辔 trong tiếng Việt
执辔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
执辔 (Động từ)
【zhí pèi】
01
Nắm cương (nghĩa mở rộng: nắm quyền điều khiển, khả năng quản lý và điều động)
2.引申为驾驭能力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nắm cương (nắm dây cương, điều khiển ngựa hoặc xe ngựa)
1.谓手持马缰驾车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执辔
zhí
执
pèi
辔
Các từ liên quan
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
- Các biến thể:
- 執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
摭
㜼
植
聀
瓡
埴
㙷
拓
侄
㨁
跖
攠
拁
擸
抡
捍
揇
揝
㧸
拋
擺
㨆
抄
冲
𠇈
吏
呂
𠆵
兇
阭
芝
𠃢
𠑼
𠚁
𠚽
执行
执着
执照
执念
争执
执著
回执
偏执
执意
执法
