Bản dịch của từ 执金吾 trong tiếng Việt

执金吾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执金吾 (Cụm từ)

zhí jīn wú
01

职官名。掌管京师的治安警卫。汉书.卷十九.百官公卿表上:「中尉,秦官,掌徼循京师,有两丞、侯、司马、千人。武帝太初元年,更名执金吾。」颜师古.注:「应劭曰:『吾者,御也。掌执金革以御非常。』师古曰:『金吾,鸟名也,主辟不祥。天子出行,职主先导,以御非常,故执此鸟之象,因以名官。」亦称为「金吾」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执金吾

zhí

jīn

执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép