Bản dịch của từ 执钥 trong tiếng Việt
执钥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
执钥 (Danh từ)
【zhí yuè】
01
Người trông coi chìa khóa/khóa cửa; người giữ cửa (chỉ việc quản lý ổ khóa, canh giữ cổng)
2.掌管锁钥。指看守门户。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cầm chìa khóa; giữ chìa (đóng/mở cửa) — hành động nắm giữ chìa khóa để mở khóa hoặc bảo quản chìa
1.持钥。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执钥
zhí
执
yào
钥
Các từ liên quan
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
- Các biến thể:
- 執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
摭
㜼
植
聀
瓡
埴
㙷
拓
侄
㨁
跖
攠
拁
擸
抡
捍
揇
揝
㧸
拋
擺
㨆
抄
冲
𠇈
吏
呂
𠆵
兇
阭
芝
𠃢
𠑼
𠚁
𠚽
执行
执着
执照
执念
争执
执著
回执
偏执
执意
执法
