Bản dịch của từ 扩编 trong tiếng Việt

扩编

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

扩编 (Động từ)

kuò biān
01

Mở rộng; mở rộng biên chế (trong quân đội)

扩大编制 (多用于军队)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扩编

kuò

biān

Các từ liên quan

扩充
扩军
扩印
扩声器
编人
编伍
编余
编修
编入
扩
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
Các biến thể:
擴, 拡, 㨯
Hình thái radical:
⿰,⺘,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép