Bản dịch của từ 扪摸 trong tiếng Việt
扪摸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
扪摸 (Động từ)
【mén mō】
01
Sờ mó; vuốt ve
抚摸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mân mó
反复摆弄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rờ mó
以身体的一部分短时间地挨抚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扪摸
mén
扪
mō
摸
Các từ liên quan
扪参
扪参历井
扪天
扪循
扪心
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 捫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,门
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斖
玧
䊟
閅
䫒
虋
瞞
㨺
鍆
門
瞒
們
擇
撡
搱
扑
捖
攞
摟
拰
拘
撔
據
㨑
㫃
迂
闯
伙
㱙
执
𠆷
𠖲
厾
㓙
犲
共
扪心
扪摸
扪虱
扪心自问
扪心无愧
