Bản dịch của từ 扫描版 trong tiếng Việt

扫描版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫描版 (Danh từ)

sǎo miáo bǎn
01

Bản scan; bản quét; bản sao quét

扫描版是指通过扫描仪将纸质文件或图像转换为数字格式的版本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫描版

sǎo

miáo

bǎn

扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép