Bản dịch của từ 扫荡 trong tiếng Việt

扫荡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫荡 (Động từ)

sǎo dàng
01

Càn quét; đi càn; tảo đãng

用武力或其他手段肃清敌人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quét sạch; xoá sạch

泛指彻底清除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫荡

sǎo

dàng

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép