Bản dịch của từ 扬名显姓 trong tiếng Việt

扬名显姓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬名显姓 (Tính từ)

yáng míng xiǎn xìng
01

Làm rạng danh cha mẹ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬名显姓

yáng

míng

xiǎn

xìng

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
显严
显丽
显举
显义
显亮
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép