Bản dịch của từ 扬花扢藻 trong tiếng Việt

扬花扢藻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬花扢藻 (Tính từ)

yáng huā gú zǎo
01

Văn phong hoa mỹ; ngôn từ bóng bẩy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬花扢藻

yáng

huā

zǎo

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép