Bản dịch của từ 扭摆舞 trong tiếng Việt
扭摆舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
扭摆舞 (Danh từ)
【niú bǎi wǔ】
01
Điệu nhảy tuýt (twist); xoay lắc; điệu nhảy xoay lắc
扭摆舞是一种流行的舞蹈风格,通常伴随着欢快的音乐,舞者通过身体的扭动和摆动来表达节奏和情感。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扭摆舞
niǔ
扭
bǎi
摆
wǔ
舞
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杻
莥
炄
靵
鈕
忸
狃
䏔
钮
纽
䂇
㺲
搯
㨙
揸
撈
操
㧑
擵
攚
㨷
㧒
㩒
撘
返
𠀥
玓
呈
奁
決
尾
𠇪
壯
㳈
坎
芰
扭曲
扭转
扭伤
扭捏
扭头
扭力
扭矩
扭打
歪扭
扭腰
