Bản dịch của từ 扯旗放炮 trong tiếng Việt
扯旗放炮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chě | ㄔㄜˇ | ch | e | thanh hỏi |
扯旗放炮 (Tính từ)
【chě qí fàng pào】
01
Kéo cờ bắn pháo; công khai làm lớn chuyện
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯旗放炮
chě
扯
qí
旗
fàng
放
pào
炮
Các từ liên quan
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
- Bính âm:
- 【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
- Các biến thể:
- 撦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰩
㵔
偖
䋲
奲
撦
㨋
尺
䞣
擋
㧯
擁
㨬
㩐
描
攃
撌
抡
捭
挻
㨶
灻
囫
伻
芹
刪
诋
㣽
饮
听
岄
灷
𠇣
牵扯
扯淡
扯平
胡扯
瞎扯
扯蛋
扯皮
扯掉
掰扯
闲扯
