Bản dịch của từ 扯腿 trong tiếng Việt

扯腿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇchethanh hỏi

扯腿 (Động từ)

ché tuǐ
01

Níu chân; cản trở; gây trở ngại

拖后腿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯腿

chě

tuǐ

Các từ liên quan

扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
扯
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép