Bản dịch của từ 扳机 trong tiếng Việt

扳机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄅㄢbanthanh ngang

扳机 (Danh từ)

bān jī
01

Cò súng; cái lẫy cò; nút bấm (máy ảnh).

武器上的制动装置, 用来发射

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nút bấm; lẫy

武器上的制动装置, 用来发射

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扳机

bān

扳
Bính âm:
【pān】【ㄅㄢ, ㄆㄢ】【BAN】
Các biến thể:
𢲔, 攀
Hình thái radical:
⿰,⺘,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép