Bản dịch của từ 扳罾 trong tiếng Việt

扳罾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄅㄢbanthanh ngang

扳罾 (Động từ)

bān zēng
01

Nơm cá

口袋或筐篓形状的鱼网,用于从水中直上直下地捕鱼(如用于捕捉胡瓜鱼)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扳罾

bān

zēng

扳
Bính âm:
【pān】【ㄅㄢ, ㄆㄢ】【BAN】
Các biến thể:
𢲔, 攀
Hình thái radical:
⿰,⺘,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép